TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louchement

danh từ giống đực (m)
/luʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

louchement nghĩa là sự lác mắt.

Nghĩa của louchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lác mắt.
  2. Như louchissement.

Dạng từ của louchement

Đi với mạo từ: un louchement · le louchement

Câu hỏi thường gặp

louchement nghĩa là gì?

louchement (danh từ) nghĩa là sự lác mắt.

louchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louchement (giọng Pháp chuẩn): /luʃ.mɑ̃/.

louchement là giống đực hay giống cái?

louchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.