TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louangeur

/lwɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

louangeur nghĩa là khen, ca ngợi, người hay khen, người hay ca ngợi.

Nghĩa của louangeur

Tính từ

  1. Văn học Khen, ca ngợi, ca tụng.
    • Paroles louangeuseslời ca ngợi

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Người hay khen, người hay ca ngợi.

Dạng từ của louangeur

Số nhiềulouangeurs
Giống cáilouangeuse
Giống cái số nhiềulouangeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louangeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praiser, lauder
  • Tính từ praising, lauding

Câu hỏi thường gặp

louangeur nghĩa là gì?

louangeur (tính từ, danh từ) nghĩa là khen, ca ngợi, người hay khen, người hay ca ngợi.

louangeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louangeur (giọng Pháp chuẩn): /lwɑ̃.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.