louangeur
/lwɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
louangeur nghĩa là khen, ca ngợi, người hay khen, người hay ca ngợi.
Nghĩa của louangeur
Tính từ
- Văn học Khen, ca ngợi, ca tụng.
- Paroles louangeuseslời ca ngợi
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Người hay khen, người hay ca ngợi.
Dạng từ của louangeur
| Số nhiều | louangeurs |
| Giống cái | louangeuse |
| Giống cái số nhiều | louangeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với louangeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praiser, lauder
- Tính từ praising, lauding
Câu hỏi thường gặp
louangeur nghĩa là gì?
louangeur (tính từ, danh từ) nghĩa là khen, ca ngợi, người hay khen, người hay ca ngợi.
louangeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louangeur (giọng Pháp chuẩn): /lwɑ̃.ʒœʁ/.