TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satirique

/sa.ti.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

satirique nghĩa là châm biếm, trào phúng, nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng.

Nghĩa của satirique

Tính từ

  1. Châm biếm, trào phúng.
    • Poète satiriquenhà thơ trào phúng
    • Esprit satiriqueđầu óc châm biếm

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà văn châm biếm; nhà thơ trào phúng.

Dạng từ của satirique

Số nhiềusatiriques

Câu ví dụ với satirique

  • Tim est un énorme fan de comédie satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #3795
  • Tim est un grand fan d'humour satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9354135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satirical

Câu hỏi thường gặp

satirique nghĩa là gì?

satirique (tính từ, danh từ) nghĩa là châm biếm, trào phúng, nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng.

satirique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satirique (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.