satire
danh từ giống cái (f)
/sa.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
satire nghĩa là văn châm biếm, thơ trào phúng.
Nghĩa của satire
Danh từ · giống cái
- Văn châm biếm; thơ trào phúng.
Dạng từ của satire
Đi với mạo từ: une satire · la satire
| Số nhiều | satires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satire
Câu hỏi thường gặp
satire nghĩa là gì?
satire (danh từ) nghĩa là văn châm biếm, thơ trào phúng.
satire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satire (giọng Pháp chuẩn): /sa.tiʁ/.
satire là giống đực hay giống cái?
satire là danh từ giống cái (dùng với une, la).