satiné
/sa.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
satiné nghĩa là mịn bóng, nhẵn mịn.
Nghĩa của satiné
Tính từ
- Mịn bóng, nhẵn mịn.
- Peau satinéeda nhẵn mịn
Danh từ · giống đực
- Nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn.
Dạng từ của satiné
| Số nhiều | satinés |
| Giống cái | satinée |
| Giống cái số nhiều | satinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satin
Câu hỏi thường gặp
satiné nghĩa là gì?
satiné (tính từ, danh từ) nghĩa là mịn bóng, nhẵn mịn.
satiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satiné (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.ne/.