TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satiné

/sa.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

satiné nghĩa là mịn bóng, nhẵn mịn.

Nghĩa của satiné

Tính từ

  1. Mịn bóng, nhẵn mịn.
    • Peau satinéeda nhẵn mịn

Danh từ · giống đực

  1. Nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn.

Dạng từ của satiné

Số nhiềusatinés
Giống cáisatinée
Giống cái số nhiềusatinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satin

Câu hỏi thường gặp

satiné nghĩa là gì?

satiné (tính từ, danh từ) nghĩa là mịn bóng, nhẵn mịn.

satiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satiné (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.