satinette
danh từ giống cái (f)
/sa.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
satinette nghĩa là vải xatinet, vải láng.
Nghĩa của satinette
Danh từ · giống cái
- Vải xatinet, vải láng.
Dạng từ của satinette
Đi với mạo từ: une satinette · la satinette
| Số nhiều | satinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satinette
Câu hỏi thường gặp
satinette nghĩa là gì?
satinette (danh từ) nghĩa là vải xatinet, vải láng.
satinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satinette (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.nɛt/.
satinette là giống đực hay giống cái?
satinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).