TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satinette

danh từ giống cái (f)
/sa.ti.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

satinette nghĩa là vải xatinet, vải láng.

Nghĩa của satinette

Danh từ · giống cái

  1. Vải xatinet, vải láng.

Dạng từ của satinette

Đi với mạo từ: une satinette · la satinette

Số nhiềusatinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satinette

Câu hỏi thường gặp

satinette nghĩa là gì?

satinette (danh từ) nghĩa là vải xatinet, vải láng.

satinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satinette (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.nɛt/.

satinette là giống đực hay giống cái?

satinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.