TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satiriquement

/sa.ti.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

satiriquement nghĩa là châm biếm, trào phúng.

Nghĩa của satiriquement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Châm biếm, trào phúng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ satirically

Câu hỏi thường gặp

satiriquement nghĩa là gì?

satiriquement (phó từ) nghĩa là châm biếm, trào phúng.

satiriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satiriquement (giọng Pháp chuẩn): /sa.ti.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.