TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lymphographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lymphographie nghĩa là Sự chụp tia X hệ bạch huyết.

Nghĩa của lymphographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X hệ bạch huyết.

Dạng từ của lymphographie

Đi với mạo từ: une lymphographie · la lymphographie

Số nhiềulymphographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymphography

Câu hỏi thường gặp

lymphographie nghĩa là gì?

lymphographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X hệ bạch huyết.

lymphographie là giống đực hay giống cái?

lymphographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.