TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louée

danh từ giống cái (f)
/lwe/ giọng máy của trình duyệt

louée nghĩa là chợ mướn người làm.

Nghĩa của louée

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Chợ mướn người làm.

Dạng từ của louée

Đi với mạo từ: une louée · la louée

Số nhiềulouées

Câu hỏi thường gặp

louée nghĩa là gì?

louée (danh từ) nghĩa là chợ mướn người làm.

louée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louée (giọng Pháp chuẩn): /lwe/.

louée là giống đực hay giống cái?

louée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.