TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lycanthrope

danh từ cả hai giống
/li.kɑ̃.tʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

lycanthrope nghĩa là Người hoang tưởng hóa sói.

Nghĩa của lycanthrope

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người hoang tưởng hóa sói.

Tính từ

  1. xem lycanthropie — Hoang tưởng hóa sói.

Dạng từ của lycanthrope

Số nhiềulycanthropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ werewolf; lycanthrope (wolflike human)

Câu hỏi thường gặp

lycanthrope nghĩa là gì?

lycanthrope (danh từ, tính từ) nghĩa là Người hoang tưởng hóa sói.

lycanthrope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lycanthrope (giọng Pháp chuẩn): /li.kɑ̃.tʁɔp/.

lycanthrope là giống đực hay giống cái?

lycanthrope là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.