luzerne
danh từ giống cái (f)
/ly.zɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
luzerne nghĩa là cỏ linh lăng, cỏ međi.
Nghĩa của luzerne
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ linh lăng, cỏ međi.
Dạng từ của luzerne
Đi với mạo từ: une luzerne · la luzerne
| Số nhiều | luzernes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alfalfa (Medicago sativa)
Câu hỏi thường gặp
luzerne nghĩa là gì?
luzerne (danh từ) nghĩa là cỏ linh lăng, cỏ međi.
luzerne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luzerne (giọng Pháp chuẩn): /ly.zɛʁn/.
luzerne là giống đực hay giống cái?
luzerne là danh từ giống cái (dùng với une, la).