TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luth

danh từ giống đực (m)
/lyt/ giọng máy của trình duyệt

luth nghĩa là đàn luýt, rùa luýt.

Nghĩa của luth

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn luýt.
  2. Động vật học Rùa luýt.

Dạng từ của luth

Đi với mạo từ: un luth · le luth

Số nhiềuluths
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lute, a stringed instrument

Câu hỏi thường gặp

luth nghĩa là gì?

luth (danh từ) nghĩa là đàn luýt, rùa luýt.

luth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luth (giọng Pháp chuẩn): /lyt/.

luth là giống đực hay giống cái?

luth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.