TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lutherie

danh từ giống cái (f)
/ly.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

lutherie nghĩa là nghề làm đàn, nghề bán đàn.

Nghĩa của lutherie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đàn.
  2. Nghề bán đàn.
  3. Đàn (nói chung).

Dạng từ của lutherie

Đi với mạo từ: une lutherie · la lutherie

Số nhiềulutheries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lutherie, instrument making

Câu hỏi thường gặp

lutherie nghĩa là gì?

lutherie (danh từ) nghĩa là nghề làm đàn, nghề bán đàn.

lutherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lutherie (giọng Pháp chuẩn): /ly.tʁi/.

lutherie là giống đực hay giống cái?

lutherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.