TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luthier

danh từ giống đực (m)
/ly.tje/ giọng máy của trình duyệt

luthier nghĩa là thợ làm đàn.

Nghĩa của luthier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm đàn.

Dạng từ của luthier

Đi với mạo từ: un luthier · le luthier

Số nhiềuluthiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luthier, violin maker

Câu hỏi thường gặp

luthier nghĩa là gì?

luthier (danh từ) nghĩa là thợ làm đàn.

luthier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luthier (giọng Pháp chuẩn): /ly.tje/.

luthier là giống đực hay giống cái?

luthier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.