TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lupique

/lypik/ giọng máy của trình duyệt

lupique nghĩa là Xem luput.

Nghĩa của lupique

Tính từ

  1. Xem luput

Dạng từ của lupique

Số nhiềulupiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lupic

Câu hỏi thường gặp

lupique nghĩa là gì?

lupique (tính từ) nghĩa là Xem luput.

lupique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lupique (giọng Pháp chuẩn): /lypik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.