TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lotissement

danh từ giống đực (m)
/lɔ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lotissement nghĩa là sự chia lô, sự phân lô, lô.

Nghĩa của lotissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia (thành) lô, sự phân lô.
  2. Lô (phân ra).

Dạng từ của lotissement

Đi với mạo từ: un lotissement · le lotissement

Số nhiềulotissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estate, housing estate; plot of land, lot

Câu hỏi thường gặp

lotissement nghĩa là gì?

lotissement (danh từ) nghĩa là sự chia lô, sự phân lô, lô.

lotissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotissement (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.tis.mɑ̃/.

lotissement là giống đực hay giống cái?

lotissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.