TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lotir

/lɔ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

lotir nghĩa là chia lô, chia phần cho, cấp cho.

Nghĩa của lotir

Ngoại động từ

  1. Chia (thành) lô.
    • Lotir un terrainchia một đám đất thành lô
  2. Chia phần cho, cấp cho.
    • Lotir quelqu'un d'une maisoncấp cho ai một cái nhà

Chia động từ lotir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: lotiHiện tại phân từ: lotissant

Hiện tại présent

  • je lotis
  • tu lotis
  • il/elle lotit
  • nous lotissons
  • vous lotissez
  • ils/elles lotissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai loti
  • tu as loti
  • il/elle a loti
  • nous avons loti
  • vous avez loti
  • ils/elles ont loti

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je lotissais
  • tu lotissais
  • il/elle lotissait
  • nous lotissions
  • vous lotissiez
  • ils/elles lotissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je lotirai
  • tu lotiras
  • il/elle lotira
  • nous lotirons
  • vous lotirez
  • ils/elles lotiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je lotirais
  • tu lotirais
  • il/elle lotirait
  • nous lotirions
  • vous lotiriez
  • ils/elles lotiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je lotisse
  • que tu lotisses
  • qu'il/elle lotisse
  • que nous lotissions
  • que vous lotissiez
  • qu'ils/elles lotissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je lotis
  • tu lotis
  • il/elle lotit
  • nous lotîmes
  • vous lotîtes
  • ils/elles lotirent

Mệnh lệnh impératif

  • lotis (tu)
  • lotissons (nous)
  • lotissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to parcel out (divide into lots)

Câu hỏi thường gặp

lotir nghĩa là gì?

lotir (ngoại động từ) nghĩa là chia lô, chia phần cho, cấp cho.

lotir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotir (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.tiʁ/.

Chia động từ lotir ở thì hiện tại thế nào?

je lotis, tu lotis, il/elle lotit, nous lotissons, vous lotissez, ils/elles lotissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.