lucher
giọng máy của trình duyệt
lucher nghĩa là đánh bóng.
Nghĩa của lucher
Ngoại động từ
- Đánh bóng (hàng ren).
Câu hỏi thường gặp
lucher nghĩa là gì?
lucher (ngoại động từ) nghĩa là đánh bóng.
lucher nghĩa là đánh bóng.
lucher (ngoại động từ) nghĩa là đánh bóng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.