TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lustroir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lustroir nghĩa là miếng dạ lau gương, bàn đánh kính.

Nghĩa của lustroir

Danh từ · giống đực

  1. Miếng dạ lau gương, bàn đánh (nghĩa bóng) kính (cửa).

Dạng từ của lustroir

Đi với mạo từ: un lustroir · le lustroir

Câu hỏi thường gặp

lustroir nghĩa là gì?

lustroir (danh từ) nghĩa là miếng dạ lau gương, bàn đánh kính.

lustroir là giống đực hay giống cái?

lustroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.