TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loxodromie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

loxodromie nghĩa là đường tà hành.

Nghĩa của loxodromie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải; toán học; địa lý; địa chất Đường tà hành.

Dạng từ của loxodromie

Đi với mạo từ: une loxodromie · la loxodromie

Số nhiềuloxodromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loxodrome

Câu hỏi thường gặp

loxodromie nghĩa là gì?

loxodromie (danh từ) nghĩa là đường tà hành.

loxodromie là giống đực hay giống cái?

loxodromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.