TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lumignon

danh từ giống đực (m)
/ly.mi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lumignon nghĩa là chiếc đèn con, hoa nến, hoa đèn.

Nghĩa của lumignon

Danh từ · giống đực

  1. Chiếc đèn con.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Hoa nến, hoa đèn; mẩu nến.

Dạng từ của lumignon

Đi với mạo từ: un lumignon · le lumignon

Số nhiềulumignons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small light; candle end

Câu hỏi thường gặp

lumignon nghĩa là gì?

lumignon (danh từ) nghĩa là chiếc đèn con, hoa nến, hoa đèn.

lumignon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lumignon (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.ɲɔ̃/.

lumignon là giống đực hay giống cái?

lumignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.