TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loure

danh từ giống cái (f)
/luʁ/ giọng máy của trình duyệt

loure nghĩa là kèn loa, điệu nhảy lua.

Nghĩa của loure

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Kèn loa.
  2. Điệu nhảy lua.

Dạng từ của loure

Đi với mạo từ: une loure · la loure

Số nhiềuloures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loure

Câu hỏi thường gặp

loure nghĩa là gì?

loure (danh từ) nghĩa là kèn loa, điệu nhảy lua.

loure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loure (giọng Pháp chuẩn): /luʁ/.

loure là giống đực hay giống cái?

loure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.