loure
danh từ giống cái (f)
/luʁ/ giọng máy của trình duyệt
loure nghĩa là kèn loa, điệu nhảy lua.
Nghĩa của loure
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Kèn loa.
- Điệu nhảy lua.
Dạng từ của loure
Đi với mạo từ: une loure · la loure
| Số nhiều | loures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loure
Câu hỏi thường gặp
loure nghĩa là gì?
loure (danh từ) nghĩa là kèn loa, điệu nhảy lua.
loure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loure (giọng Pháp chuẩn): /luʁ/.
loure là giống đực hay giống cái?
loure là danh từ giống cái (dùng với une, la).