TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loustic

danh từ giống đực (m)
/lus.tik/ giọng máy của trình duyệt

loustic nghĩa là người hay pha trò, người bông lơn, gã, chàng.

Nghĩa của loustic

Danh từ · giống đực

  1. Người hay pha trò, người bông lơn.
  2. Thân mật, nghĩa xấu Gã, chàng.
    • Un drôle de lousticmột gã kỳ cục

Dạng từ của loustic

Đi với mạo từ: un loustic · le loustic

Số nhiềuloustics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wag, joker

Câu hỏi thường gặp

loustic nghĩa là gì?

loustic (danh từ) nghĩa là người hay pha trò, người bông lơn, gã, chàng.

loustic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loustic (giọng Pháp chuẩn): /lus.tik/.

loustic là giống đực hay giống cái?

loustic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.