loustic
danh từ giống đực (m)
/lus.tik/ giọng máy của trình duyệt
loustic nghĩa là người hay pha trò, người bông lơn, gã, chàng.
Nghĩa của loustic
Danh từ · giống đực
- Người hay pha trò, người bông lơn.
- Thân mật, nghĩa xấu Gã, chàng.
- Un drôle de lousticmột gã kỳ cục
Dạng từ của loustic
Đi với mạo từ: un loustic · le loustic
| Số nhiều | loustics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wag, joker
Câu hỏi thường gặp
loustic nghĩa là gì?
loustic (danh từ) nghĩa là người hay pha trò, người bông lơn, gã, chàng.
loustic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loustic (giọng Pháp chuẩn): /lus.tik/.
loustic là giống đực hay giống cái?
loustic là danh từ giống đực (dùng với un, le).