TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loutre

danh từ giống cái (f)
/lutʁ/ giọng máy của trình duyệt

loutre nghĩa là con rái cá, da lông rái cá.

Nghĩa của loutre

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con rái cá.
  2. Da lông rái cá.
    • Un manteau de loutreáo choàng (bằng da lông) rái cá

Dạng từ của loutre

Đi với mạo từ: une loutre · la loutre

Số nhiềuloutres

Cụm từ, thành ngữ với loutre

  • loutre de mer — rái cá biển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otter

Câu hỏi thường gặp

loutre nghĩa là gì?

loutre (danh từ) nghĩa là con rái cá, da lông rái cá.

loutre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loutre (giọng Pháp chuẩn): /lutʁ/.

loutre là giống đực hay giống cái?

loutre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.