lutte
lutte nghĩa là sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc vật.
Nghĩa của lutte
Danh từ · giống cái
- Sự đấu tranh, cuộc đấu tranh.
- Lutte des classesđấu tranh giai cấp
- Cuộc (đánh) vật.
- Lutte librevật tự do
- Sự lấy đực (cho cừu cái).
- de haute lutte(văn học) (de vive lutte) dùng lực dùng quyền
- Conquérir de haute luttedùng lực dùng quyền mà giành lấy
Dạng từ của lutte
Đi với mạo từ: une lutte · la lutte
| Số nhiều | luttes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutte
Trái nghĩa
Họ từ của lutte
Cụm từ, thành ngữ với lutte
- lutte pour la vie — (sinh vật học; sinh lý học) sự đấu tranh sinh tồn
Câu ví dụ với lutte
- Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #8842
- Tom lutte contre la maladie. Tom đang chiến đấu với bệnh tật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8889609
- La vie est une lutte. Đời là bể khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11499498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ struggle, fight, battle; wrestling
Câu hỏi thường gặp
lutte nghĩa là gì?
lutte (danh từ) nghĩa là sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc vật.
lutte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lutte (giọng Pháp chuẩn): /lyt/.
lutte là giống đực hay giống cái?
lutte là danh từ giống cái (dùng với une, la).