TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lymphocytose

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃fɔsitoz/ giọng máy của trình duyệt

lymphocytose nghĩa là Chứng tăng bạch huyết bào.

Nghĩa của lymphocytose

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng tăng bạch huyết bào.

Dạng từ của lymphocytose

Đi với mạo từ: un lymphocytose · le lymphocytose

Số nhiềulymphocytoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymphocytosis

Câu hỏi thường gặp

lymphocytose nghĩa là gì?

lymphocytose (danh từ) nghĩa là Chứng tăng bạch huyết bào.

lymphocytose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lymphocytose (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃fɔsitoz/.

lymphocytose là giống đực hay giống cái?

lymphocytose là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.