TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

logarithme

danh từ giống đực (m)
/lɔ.ɡa.ʁitm/ giọng máy của trình duyệt

logarithme nghĩa là Loga, logarit.

Nghĩa của logarithme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Loga, logarit.
    • Logarithme naturellôga tự nhiên
    • Logarithme intégrallôga tích phân
    • Logarithme vulgairelôga thập phân, lôga cơ số 10

Dạng từ của logarithme

Đi với mạo từ: un logarithme · le logarithme

Số nhiềulogarithmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logarithm

Câu hỏi thường gặp

logarithme nghĩa là gì?

logarithme (danh từ) nghĩa là Loga, logarit.

logarithme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của logarithme (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ɡa.ʁitm/.

logarithme là giống đực hay giống cái?

logarithme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.