lordose
danh từ giống cái (f)
/lɔʁ.dɔz/ giọng máy của trình duyệt
lordose nghĩa là tật ưỡn cột sống.
Nghĩa của lordose
Danh từ · giống cái
- Y học Tật ưỡn cột sống.
Dạng từ của lordose
Đi với mạo từ: une lordose · la lordose
| Số nhiều | lordoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lordosis (excessive curvature of the spine)
Câu hỏi thường gặp
lordose nghĩa là gì?
lordose (danh từ) nghĩa là tật ưỡn cột sống.
lordose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lordose (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ.dɔz/.
lordose là giống đực hay giống cái?
lordose là danh từ giống cái (dùng với une, la).