TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

litham

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

litham nghĩa là mạng che mặt.

Nghĩa của litham

Danh từ · giống đực

  1. Mạng che mặt (phụ nữ A Rập).

Dạng từ của litham

Đi với mạo từ: un litham · le litham

Số nhiềulithams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litham (veil)

Câu hỏi thường gặp

litham nghĩa là gì?

litham (danh từ) nghĩa là mạng che mặt.

litham là giống đực hay giống cái?

litham là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.