TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

localisé

/lɔ.ka.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

localisé nghĩa là khu trú.

Nghĩa của localisé

Tính từ

  1. Khu trú.
    • Douleur localisée sur un pointnỗi đau khu trú tại một điểm

Dạng từ của localisé

Số nhiềulocalisés
Giống cáilocalisée
Giống cái số nhiềulocalisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ localized

Câu hỏi thường gặp

localisé nghĩa là gì?

localisé (tính từ) nghĩa là khu trú.

localisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của localisé (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.