localisé
/lɔ.ka.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
localisé nghĩa là khu trú.
Nghĩa của localisé
Tính từ
- Khu trú.
- Douleur localisée sur un pointnỗi đau khu trú tại một điểm
Dạng từ của localisé
| Số nhiều | localisés |
| Giống cái | localisée |
| Giống cái số nhiều | localisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ localized
Câu hỏi thường gặp
localisé nghĩa là gì?
localisé (tính từ) nghĩa là khu trú.
localisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của localisé (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.li.ze/.