TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lobulaire

/lɔ.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lobulaire nghĩa là Xem lobulé.

Nghĩa của lobulaire

Tính từ

  1. xem lobulé — Chia thùy con.

Dạng từ của lobulaire

Số nhiềulobulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lobular

Câu hỏi thường gặp

lobulaire nghĩa là gì?

lobulaire (tính từ) nghĩa là Xem lobulé.

lobulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lobulaire (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.by.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.