lithologique
giọng máy của trình duyệt
lithologique nghĩa là Xem lithologie.
Nghĩa của lithologique
Tính từ
- xem lithologie — Thạch học trầm tích.
Dạng từ của lithologique
| Số nhiều | lithologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lithological
Câu hỏi thường gặp
lithologique nghĩa là gì?
lithologique (tính từ) nghĩa là Xem lithologie.