TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

littéraire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.te.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

littéraire nghĩa là nhà văn học.

Nghĩa của littéraire

Tính từ

  1. Thuộc văn học.
    • Œuvres littérairestác phẩm văn học
  2. Có khiếu về văn học.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà văn học
  2. Người có khiếu về văn học
  3. Giáo sư văn chương

Dạng từ của littéraire

Số nhiềulittéraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ literary
  • Danh từ literary person (person who likes literature, especially in preference to other subjects)

Câu hỏi thường gặp

littéraire nghĩa là gì?

littéraire (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà văn học.

littéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littéraire (giọng Pháp chuẩn): /li.te.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.