Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ P — trang 9
4.547 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/23
- phylliebọ lá
- phyllopodechân lá
- phylloxérarệp lá khô
- phylloxérienXem phylloxéra
- phylloxériqueXem phylloxéra
- phylloxérébị rệp rễ
- phylogenèsesự phát sinh loài
- phylogéniesự phát sinh loài
- phylogéniquephát sinh loài
- phylogénétiquephát sinh loài
- phylétiqueXem phylum
- physaliesứa ống ngứa
- physaliscây tầm bóp
- physicalismeThuyết ngôn ngữ vật lý
- physicalisteNgười chủ trương ngôn ngữ vật lý
- physiciennhà vật lý học
- physicismechủ nghĩa vật lý
- physico-chimiquelý hóa
- physico-mathématiquetoán lý
- physiocrateNgười theo thuyết trọng nông
- physiocratiethuyết trọng nông
- physiocratiquetrọng nông
- physiognomoniethuật xem tướng
- physiognomoniqueXem tướng
- physiognomonistengười xem tướng
- physiologiesinh lý học
- physiologiqueXem physiologie
- physiologiquementvề sinh lý học
- physiologistenhà sinh lý học
- physionomienét mặt, diện mạo
- physionomiqueXem physionomie 1
- physionomistegiỏi nhớ mặt
- physiopathologiesinh lý bệnh học
- physiothérapieliệu pháp vật lý
- physiquevật lý học
- physiquementvề vật chất
- physostigmacây dây đậu
- physostome(có) bóng hơi thông thực quản
- phytotronPhòng khí hậu thực vật
- phytozoaiređộng vật dạng cây
- phénakistiscopemáy ảo động
- phénanthrèneFenantren
- phénateFenat
- phénicienThuộc Phê-ni-xi (vùng xưa của châu á ở giữa Địa Trung Hải và Li-băng)
- phéniqueacide phénique như phénol
- phéniquécó fenola
- phénixchim phượng hoàng
- phénolFenola
- phénoliqueXem phénol
- phénomènehiện tượng
- phénoménalXem phénomène
- phénoménologiehiện tượng học
- phénoménologiqueXem phénoménologie
- phénoménologuenhà hiện tượng học
- phénotypekiểu hình, kiểu biểu hiện
- phénotypiqueXem phénotype
- phényleFenila
- pitoán học pi
- piaculaiređể chuộc tội, đền tội
- piafchim sẻ
- piaffantgiậm chân
- piaffementsự giậm chân trước
- piaffergiậm chân trước
- piaffeurNgựa hay giậm chân trước
- piaillardkêu eo éo
- piaillementsự kêu ríu rít, tiếng ríu rít
- piaillerkêu ríu rít
- piailleriesự kêu eo éo
- piailleurkêu eo éo
- pianghẻ cóc
- pianissimocực nhẹ
- pianistengười chơi pianô
- pianistiquecho pianô
- pianopianô
- pianotageSự chơi pianô mổ cò (chơi chưa thạo)
- pianoterchơi pianô mổ cò
- piassavacây cọ sợi
- piastređồng bạc
- piaulephòng, căn phòng
- piaulementsự kêu chiêm chiếp, tiếng chiêm chiếp
- piaulerkêu chiêm chiếp
- pibalecá chình non
- pibrockKèn túi Ê-cốt
- pic
- pic-vertNhư pivert
- picachứng ăn bậy bạ
- picadorkỵ mã đâm giáo
- picagechứng rỉa lông nhau, chứng rỉa lông
- picaillonstiền
- picardThuộc vùng Pi-các-đi (Pháp)
- picardangiống nho picacđăng
- picarelcá lượng
- picaresqueKể chuyện mánh khóe bất lương
- piccolosáo nhỏ
- pichenettecái búng nhẹ
- pichetbình xách nhỏ
- picholineNông nghiệp (quả) ô liu picolin
- picklersơ chế
- picklesdưa muối
- pickpocketkẻ móc túi
- picolernốc
- picoloNhư piccolo
- picorerkiếm ăn
- picotmảnh xước, mảnh giằm
- picotagesự làm cay, sự làm giặm
- picotementcảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói
- picoterlàm cay, làm giặm
- picotinđấu
- picotélỗ chỗ
- picpoulNhư piquepouille
- picratePicrat
- picriqueAxit picric
- pictographielối chữ tượng hình
- pictographiqueXem pictographie
- picturalThuộc hội họa
- pidgintiếng anh hổ lốn
- pie-grièchechim bách thanh
- piedchân, bộ
- pied-botngười chân vẹo
- pied-d'alouettecây hoa tai thỏ
- pied-d'oiseaucây chân chim
- pied-de-bichequả nắm kéo chuông
- pied-de-chevalcon hàu
- pied-de-chèvregót trụ kéo
- pied-de-loupcây thạch tụng
- pied-de-poulevải chéo lồng đôi
- pied-de-veaucây chân bê
- pied-droittrụ vòm
- pied-fortđồng tiền mẫu
- pied-noirNgười Pháp ở An-giê-ri
- pied-platkẻ hèn hạ, dân đen
- pieds nuschân đất
- pierrailleđá vụn
- pierređá
- pierre-feuille-ciseauxoẳn tù tì
- pierre philosophaleđá tạo vàng
- pierre ponceđá bọt
- pierrermài đá
- pierreriesđồ ngọc
- pierretteđá nhỏ
- pierreuseđầy đá
- pierreuxđầy đá
- pierriersúng bắn đá
- pierrotvai hề kịch câm
- pierréecống nổi lát đá
- pieucọc
- pieusementmột cách sùng đạo
- pieuterđi kềnh
- pieuvremực phủ, tuộc
- pieuxsùng đạo
- pifmũi
- piferNhư piffer
- piffer(Ne pas pouvoir piffer quelqu'un) ghét cay ghét đắng ai
- piffrebúa dát vàng
- pigethước đo
- pigeonchim bồ câu
- pigeonnantngực to và tròn
- pigeonneaubồ câu non
- pigeonnertrát thạch cao
- pigeonnierchuồng bồ câu
- pigerhiểu
- pigisteđược trả theo dòng
- pigmentchất sắc, sắc tố
- pigmentaireXem pigment i
- pigmentationsự nhiễm sắc tố
- pigmenterpha màu
- pigmentécó sắc tố
- pignadarừng thông biển
- pignaderừng thông biển
- pignatelleMón pho mát tẩm bột rán phồng
- pignenón thông, quả thông
- pignocherăn nhấm nháp
- pignonđầu hồi nhà
- pignoratifthế chấp
- pignoufđồ mất dạy
- pilafcơm rang thập cẩm
- pilaireNhư pileux
- pilastrecột trụ tường
- pilepin
- pilergiã, tán, nghiền
- piletvịt trời đuôi nhọn
- pileurngười giã
- pileuxThuộc lông
- piliercột, trụ
- pilifèrecó lông, mang lông
- pillagesự cướp phá, sự cướp bóc
- pillardcướp phá, hay cướp phá
- pillercướp phá, cướp bóc
- pilleurkẻ cướp phá
- pilo-sébacélông bã
- pilocarpeNhư pilocarpus
- pilocarpinePilocacpin
- piloncái chày, cái vồ
- pilonnagesự giã, sự nện
- pilonnergiã, nện
- piloricột bêu tội nhân
- pilosellecây cúc tai chuột
- pilosismesự dày lông
- pilositétình trạng có lông
- pilotcọc sàn nhà