TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phénix

danh từ giống đực (m)
/fe.niks/ giọng máy của trình duyệt

phénix nghĩa là chim phượng hoàng.

Nghĩa của phénix

Danh từ · giống đực

  1. Chim phượng hoàng (chim thần thoại).
  2. Nghĩa bóng Người vô song.
  3. Thực vật học Như phoenix.

Dạng từ của phénix

Đi với mạo từ: un phénix · le phénix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phoenix

Câu hỏi thường gặp

phénix nghĩa là gì?

phénix (danh từ) nghĩa là chim phượng hoàng.

phénix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phénix (giọng Pháp chuẩn): /fe.niks/.

phénix là giống đực hay giống cái?

phénix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.