TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physicien

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.zi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

physicien nghĩa là nhà vật lý học.

Nghĩa của physicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà vật lý học.

Dạng từ của physicien

Số nhiềuphysiciens
Giống cáiphysicienne /fi.zi.sjɛn/
Giống cái số nhiềuphysiciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physicist

Câu hỏi thường gặp

physicien nghĩa là gì?

physicien (danh từ) nghĩa là nhà vật lý học.

physicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physicien (giọng Pháp chuẩn): /fi.zi.sjɛ̃/.

physicien là giống đực hay giống cái?

physicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.