TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physico-chimique

/fi.zi.ko.ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt

physico-chimique nghĩa là lý hóa.

Nghĩa của physico-chimique

Tính từ

  1. Lý hóa.

Dạng từ của physico-chimique

Số nhiềuphysico-chimiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physicochemical

Câu hỏi thường gặp

physico-chimique nghĩa là gì?

physico-chimique (tính từ) nghĩa là lý hóa.

physico-chimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physico-chimique (giọng Pháp chuẩn): /fi.zi.ko.ʃi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.