TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physico-mathématique

giọng máy của trình duyệt

physico-mathématique nghĩa là toán lý.

Nghĩa của physico-mathématique

Tính từ

  1. Toán lý.
    • Sciences physico-mathématiqueskhoa học toán lý

Dạng từ của physico-mathématique

Số nhiềuphysico-mathématiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physicomathematical

Câu hỏi thường gặp

physico-mathématique nghĩa là gì?

physico-mathématique (tính từ) nghĩa là toán lý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.