TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pianissimo

/pja.ni.si.mo/ giọng máy của trình duyệt

pianissimo nghĩa là cực nhẹ, hết sức nhẹ nhàng, hết sức thong thả, đoạn cực nhẹ.

Nghĩa của pianissimo

Phó từ

  1. Âm nhạc Cực nhẹ.
  2. Thân mật Hết sức nhẹ nhàng; hết sức thong thả.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đoạn cực nhẹ.

Dạng từ của pianissimo

Số nhiềupianissimos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pianissimo
  • Danh từ pianissimo

Câu hỏi thường gặp

pianissimo nghĩa là gì?

pianissimo (phó từ, danh từ) nghĩa là cực nhẹ, hết sức nhẹ nhàng, hết sức thong thả, đoạn cực nhẹ.

pianissimo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pianissimo (giọng Pháp chuẩn): /pja.ni.si.mo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.