TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pian

danh từ giống đực (m)
/pjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pian nghĩa là ghẻ cóc.

Nghĩa của pian

Danh từ · giống đực

  1. Y học Ghẻ cóc.

Dạng từ của pian

Đi với mạo từ: un pian · le pian

Câu hỏi thường gặp

pian nghĩa là gì?

pian (danh từ) nghĩa là ghẻ cóc.

pian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pian (giọng Pháp chuẩn): /pjɑ̃/.

pian là giống đực hay giống cái?

pian là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.