TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piailleur

/pja.jøz/ giọng máy của trình duyệt

piailleur nghĩa là kêu eo éo, người kêu eo éo.

Nghĩa của piailleur

Tính từ

  1. Thân mật Kêu eo éo.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người kêu eo éo.

Dạng từ của piailleur

Số nhiềupiailleurs

Câu hỏi thường gặp

piailleur nghĩa là gì?

piailleur (tính từ, danh từ) nghĩa là kêu eo éo, người kêu eo éo.

piailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piailleur (giọng Pháp chuẩn): /pja.jøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.