piaillerie
danh từ giống cái (f)
/pja.jʁi/ giọng máy của trình duyệt
piaillerie nghĩa là sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.
Nghĩa của piaillerie
Danh từ · giống cái
- Sự kêu eo éo.
- Tiếng kêu eo éo.
Dạng từ của piaillerie
Đi với mạo từ: une piaillerie · la piaillerie
| Số nhiều | piailleries |
Câu hỏi thường gặp
piaillerie nghĩa là gì?
piaillerie (danh từ) nghĩa là sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.
piaillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piaillerie (giọng Pháp chuẩn): /pja.jʁi/.
piaillerie là giống đực hay giống cái?
piaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).