TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pianiste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pja.nist/ giọng máy của trình duyệt

pianiste nghĩa là người chơi pianô.

Nghĩa của pianiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi pianô.

Dạng từ của pianiste

Số nhiềupianistes

Câu ví dụ với pianiste

  • Tom est pianiste. Tom là một người đánh piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8659231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pianist

Câu hỏi thường gặp

pianiste nghĩa là gì?

pianiste (danh từ) nghĩa là người chơi pianô.

pianiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pianiste (giọng Pháp chuẩn): /pja.nist/.

pianiste là giống đực hay giống cái?

pianiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.