TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pianistique

/pja.nis.tik/ giọng máy của trình duyệt

pianistique nghĩa là cho pianô.

Nghĩa của pianistique

Tính từ

  1. Cho pianô.
    • Œuvre pianistiquetác phẩm cho pianoo

Dạng từ của pianistique

Số nhiềupianistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pianistic (of or pertaining to piano playing); easy on the fingers; that sounds good on a piano
  • Danh từ pianistics

Câu hỏi thường gặp

pianistique nghĩa là gì?

pianistique (tính từ) nghĩa là cho pianô.

pianistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pianistique (giọng Pháp chuẩn): /pja.nis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.