TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picholine

danh từ giống cái (f)
/pi.ʃɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

picholine nghĩa là Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.

Nghĩa của picholine

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.

Dạng từ của picholine

Đi với mạo từ: une picholine · la picholine

Số nhiềupicholines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Provençal olive cultivar originally from Gard

Câu hỏi thường gặp

picholine nghĩa là gì?

picholine (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.

picholine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picholine (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʃɔ.lin/.

picholine là giống đực hay giống cái?

picholine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.