picholine
danh từ giống cái (f)
/pi.ʃɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt
picholine nghĩa là Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.
Nghĩa của picholine
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.
Dạng từ của picholine
Đi với mạo từ: une picholine · la picholine
| Số nhiều | picholines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a Provençal olive cultivar originally from Gard
Câu hỏi thường gặp
picholine nghĩa là gì?
picholine (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp (quả) ô liu picolin.
picholine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picholine (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʃɔ.lin/.
picholine là giống đực hay giống cái?
picholine là danh từ giống cái (dùng với une, la).