pickler
/pikle/ giọng máy của trình duyệt
pickler nghĩa là sơ chế.
Nghĩa của pickler
Ngoại động từ
- Sơ chế (da).
Câu hỏi thường gặp
pickler nghĩa là gì?
pickler (ngoại động từ) nghĩa là sơ chế.
pickler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pickler (giọng Pháp chuẩn): /pikle/.