TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pickles

danh từ giống đực (m)
/pi.kœls/ giọng máy của trình duyệt

pickles nghĩa là dưa muối.

Nghĩa của pickles

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Dưa muối.

Dạng từ của pickles

Đi với mạo từ: un pickles · le pickles

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickle (pickled vegetable)

Câu hỏi thường gặp

pickles nghĩa là gì?

pickles (danh từ) nghĩa là dưa muối.

pickles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pickles (giọng Pháp chuẩn): /pi.kœls/.

pickles là giống đực hay giống cái?

pickles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.