TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pickpocket

danh từ giống đực (m)
/pik.pɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

pickpocket nghĩa là kẻ móc túi.

Nghĩa của pickpocket

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ móc túi.

Dạng từ của pickpocket

Đi với mạo từ: un pickpocket · le pickpocket

Số nhiềupickpockets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickpocket

Câu hỏi thường gặp

pickpocket nghĩa là gì?

pickpocket (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.

pickpocket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pickpocket (giọng Pháp chuẩn): /pik.pɔ.kɛt/.

pickpocket là giống đực hay giống cái?

pickpocket là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.