pickpocket
danh từ giống đực (m)
/pik.pɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
pickpocket nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của pickpocket
Danh từ · giống đực
- Kẻ móc túi.
Dạng từ của pickpocket
Đi với mạo từ: un pickpocket · le pickpocket
| Số nhiều | pickpockets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pickpocket
Câu hỏi thường gặp
pickpocket nghĩa là gì?
pickpocket (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
pickpocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pickpocket (giọng Pháp chuẩn): /pik.pɔ.kɛt/.
pickpocket là giống đực hay giống cái?
pickpocket là danh từ giống đực (dùng với un, le).