TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picoler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

picoler nghĩa là nốc.

Nghĩa của picoler

Nội động từ

  1. Thông tục Nốc (rượu).

Chia động từ picoler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: picoléHiện tại phân từ: picolant

Hiện tại présent

  • je picole
  • tu picoles
  • il/elle picole
  • nous picolons
  • vous picolez
  • ils/elles picolent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai picolé
  • tu as picolé
  • il/elle a picolé
  • nous avons picolé
  • vous avez picolé
  • ils/elles ont picolé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je picolais
  • tu picolais
  • il/elle picolait
  • nous picolions
  • vous picoliez
  • ils/elles picolaient

Tương lai đơn futur simple

  • je picolerai
  • tu picoleras
  • il/elle picolera
  • nous picolerons
  • vous picolerez
  • ils/elles picoleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je picolerais
  • tu picolerais
  • il/elle picolerait
  • nous picolerions
  • vous picoleriez
  • ils/elles picoleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je picole
  • que tu picoles
  • qu'il/elle picole
  • que nous picolions
  • que vous picoliez
  • qu'ils/elles picolent

Quá khứ đơn passé simple

  • je picolai
  • tu picolas
  • il/elle picola
  • nous picolâmes
  • vous picolâtes
  • ils/elles picolèrent

Mệnh lệnh impératif

  • picole (tu)
  • picolons (nous)
  • picolez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu ví dụ với picoler

  • Tom picole. Tom uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6201171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drink, tipple

Câu hỏi thường gặp

picoler nghĩa là gì?

picoler (nội động từ) nghĩa là nốc.

picoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picoler (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔ.le/.

Chia động từ picoler ở thì hiện tại thế nào?

je picole, tu picoles, il/elle picole, nous picolons, vous picolez, ils/elles picolent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.