pichet
danh từ giống đực (m)
/pi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
pichet nghĩa là bình xách nhỏ.
Nghĩa của pichet
Danh từ · giống đực
- Bình xách nhỏ.
- Pichet d'étainbình xách nhỏ bằng thiếc
- Boire un pichet de vinuống một bình xách nhỏ rượu nho
Dạng từ của pichet
Đi với mạo từ: un pichet · le pichet
| Số nhiều | pichets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pichet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug
Câu hỏi thường gặp
pichet nghĩa là gì?
pichet (danh từ) nghĩa là bình xách nhỏ.
pichet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pichet (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʃɛ/.
pichet là giống đực hay giống cái?
pichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).