TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pichet

danh từ giống đực (m)
/pi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

pichet nghĩa là bình xách nhỏ.

Nghĩa của pichet

Danh từ · giống đực

  1. Bình xách nhỏ.
    • Pichet d'étainbình xách nhỏ bằng thiếc
    • Boire un pichet de vinuống một bình xách nhỏ rượu nho

Dạng từ của pichet

Đi với mạo từ: un pichet · le pichet

Số nhiềupichets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pichet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jug

Câu hỏi thường gặp

pichet nghĩa là gì?

pichet (danh từ) nghĩa là bình xách nhỏ.

pichet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pichet (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʃɛ/.

pichet là giống đực hay giống cái?

pichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.